circular function
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật/Toán học):
- Hàm lượng giác: Một hàm số toán học của một góc, thường được định nghĩa dựa trên tỉ số giữa các cạnh của một tam giác vuông chứa góc đó hoặc dựa trên tọa độ của một điểm trên đường tròn đơn vị. Các hàm lượng giác cơ bản bao gồm sin, cosin, tang, cotang, sec và cosec.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sine and cosine are the most fundamental circular functions. (Sin và cosin là những hàm lượng giác cơ bản nhất.)
- The value of a circular function depends on the measure of the angle. (Giá trị của một hàm lượng giác phụ thuộc vào số đo của góc.)
- In calculus, we often differentiate and integrate circular functions. (Trong giải tích, chúng ta thường lấy đạo hàm và tích phân các hàm lượng giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inverse circular function": Hàm lượng giác ngược (ví dụ: arcsin, arccos).
- The inverse circular function of sine is called arcsine. (Hàm lượng giác ngược của sin được gọi là arcsin.)
"Circular function identities": Các đẳng thức lượng giác.
- Students must memorize the fundamental circular function identities. (Học sinh phải ghi nhớ các đẳng thức lượng giác cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigonometric function (n): Hàm lượng giác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- "Circular function" is often used interchangeably with "trigonometric function". ("Hàm số vòng" thường được dùng thay thế cho "hàm lượng giác".)
Từ đồng nghĩa
- Trigonometric function: Hàm lượng giác.
- Trig function (viết tắt thông dụng): Hàm lượng giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- (kỹ thuật) hàm lượng giác. (toán tin) hàm số vòng